vải giả da

vải giả da

Một chiếc túi xách được làm từ vải giả da.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại vải được thiết kế để trông giống da thật: "vải giả da" chất liệu dệt hoặc không dệt, thường được phủ một lớp nhựa (như polyurethane hoặc polyvinyl chloride) để tạo ra bề mặt bóng, mềm, vân giống da động vật, nhưng không phải da thật.
    • Sản phẩm may mặc hoặc phụ kiện làm từ chất liệu này: "vải giả da" cũng dùng để chỉ các mặt hàng như áo khoác, túi xách, giày dép được sản xuất từ loại vải này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc áo khoác làm bằng vải giả da trông rất sang trọng. (Chiếc áo được may từ chất liệu nhân tạo giống da, có vẻ ngoài đẹp mắt.)
    • Túi xách vải giả da này bền dễ lau chùi hơn da thật. (Túi làm từ chất liệu giả da độ bền cao tiện lợi trong bảo quản.)
  • Danh từ (chỉ sản phẩm cụ thể):
    • ấy thích mua vải giả da không gây hại cho động vật. ( ấy ưa chuộng chất liệu nhân tạo thay vì da động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vải giả da sinh thái": loại vải giả da thân thiện với môi trường, thường làm từ các vật liệu tái chế hoặc quy trình sản xuất ít ô nhiễm.
    • Nhiều thương hiệu thời trang chuyển sang dùng vải giả da sinh thái để giảm tác động môi trường. (Các hãng thời trang sử dụng chất liệu giả da thân thiện môi trường thay vì da thật.)
  • "vải giả da PU": loại vải giả da phủ polyurethane, độ mềm thoáng khí hơn so với loại phủ PVC.
    • Ghế sofa bọc vải giả da PU vừa đẹp vừa dễ vệ sinh. (Ghế sofa bọc chất liệu PU giả da tính thẩm mỹ tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Da nhân tạo (danh từ): chất liệu tổng hợp mô phỏng da thật, bao gồm cả vải giả da các loại khác.
    • Da nhân tạo thường rẻ hơn da thật nhưng kém bền hơn. (Da tổng hợp giá thấp hơn nhưng độ bền thấp hơn da động vật.)
  • Simili (danh từ): loại vải giả da giá rẻ, thường làm từ nhựa PVC, bề mặt bóng cứng.
    • Tấm trải bàn bằng simili dễ lau chùi nhưng dễ bị nứt. (Tấm trải bàn làm từ simili tiện lợi nhưng không bền lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Da tổng hợp: chất liệu nhân tạo giống da, thường dùng trong công nghiệp thời trang.
  • Da nhựa: loại vải giả da làm từ nhựa tổng hợp, thường độ bóng cao.
  • Vải PU: loại vải giả da phủ polyurethane, mềm mịn hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Giả da như thật: cụm từ miêu tả vải giả da chất lượng cao, khó phân biệt với da thật.
    • Chiếc này làm từ vải giả da như thật, ai cũng tưởng da . (Chất liệu giả da này có vẻ ngoài giống da thật đến mức gây nhầm lẫn.)